身邊人

shēn biān rén thân biên nhân

Hán Việt: thân biên nhân · Pinyin: shēn biān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (biên) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指侍妾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指侍妾。

Eng

  • Cihui 身邊人 hēnbiānrén n. 1. attendant 2. concubine M:²wèi