身邊人

shēn biān rén thân biên nhân

Hán Việt: thân biên nhân · Pinyin: shēn biān rén

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (biên) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 本稱在身邊伏侍的僕役,小說中多指被主人收用的侍妾。《水滸傳》第二四回:「見今也討幾個身邊人在家裡,只是沒一個中得我意的。」

Eng

  • Cihui 身邊人 hēnbiānrén n. 1. attendant 2. concubine M:²wèi