身邊兒 thân biên nhi Hán Việt: thân biên nhi Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 邊 (biên) + 兒 (nhi)Hán Việtthân biên nhiCấu tạo身 + 邊 + 兒 · thân + biên + nhi nghĩa thành phần: thân + biên + nhi Nghĩa EngCihui 身邊兒 hēnbiānr ►See shēnbiān