身量兒 thân lượng nhi Hán Việt: thân lượng nhi Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 量 (lượng) + 兒 (nhi)Hán Việtthân lượng nhiCấu tạo身 + 量 + 兒 · thân + lượng + nhi nghĩa thành phần: thân + lượng + nhi Nghĩa EngCihui 身量兒 hēnliangr ►See shēnliang