身鏡體牖

shēn jìng tǐ yǒu thân kính thể dũ

Hán Việt: thân kính thể dũ · Pinyin: shēn jìng tǐ yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (kính) + (thể) + (dũ)