身體語言 shēn tǐ yǔ yán · thân thể ngữ ngôn Hán Việt: thân thể ngữ ngôn · Pinyin: shēn tǐ yǔ yán Tổng quan Cấu tạo: 身 (thân) + 體 (thể) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Pinyinshēn tǐ yǔ yánHán Việtthân thể ngữ ngônCấu tạo身 + 體 + 語 + 言 · thân + thể + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: thân + thể + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 身體語言 hēntǐ yǔyán n. body language