軀體緊張 khu thể khẩn trương Hán Việt: khu thể khẩn trương Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 體 (thể) + 緊 (khẩn) + 張 (trương)Hán Việtkhu thể khẩn trươngCấu tạo軀 + 體 + 緊 + 張 · khu + thể + khẩn + trương nghĩa thành phần: khu + thể + khẩn + trương