軀幹的

khu cán đích

Hán Việt: khu cán đích

Tổng quan

(thuộc) thân (người, cây...) thân (cây, cột, người, thú), hòm, rương; va li, (như) trunk,line, vòi (voi), (ngành mỏ) thùng rửa quặng, (số nhiều) (như) trunk hose, rửa (quặng)

Cấu tạo: (khu) + (cán) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thân (người, cây...) thân (cây, cột, người, thú), hòm, rương; va li, (như) trunk,line, vòi (voi), (ngành mỏ) thùng rửa quặng, (số nhiều) (như) trunk hose, rửa (quặng)