軀裂畸形 khu liệt ki hình Hán Việt: khu liệt ki hình Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 裂 (liệt) + 畸 (ki) + 形 (hình)Hán Việtkhu liệt ki hìnhCấu tạo軀 + 裂 + 畸 + 形 · khu + liệt + ki + hình nghĩa thành phần: khu + liệt + ki + hình