軀裂畸胎 khu liệt ki thai Hán Việt: khu liệt ki thai Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 裂 (liệt) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtkhu liệt ki thaiCấu tạo軀 + 裂 + 畸 + 胎 · khu + liệt + ki + thai nghĩa thành phần: khu + liệt + ki + thai