躲不了
đóa bất liễu
Hán Việt: đóa bất liễu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法逃脫、躲藏。如:「警方已準確掌握他的行蹤,他是躲不了的!」「從各種條件來看,這任務非他莫屬,想躲也躲不了。」
Eng
- Cihui 躲不了 uǒbuliǎo r.v. be unavoidable; inescapable
Hán Việt: đóa bất liễu