躲得起

đóa đắc khởi

Hán Việt: đóa đắc khởi

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (đắc) + (khởi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 躲得起 uǒdeqǐ r.v. be able to avoid