躲懶兒 đóa lại nhi Hán Việt: đóa lại nhi Tổng quan Cấu tạo: 躲 (đóa) + 懶 (lại) + 兒 (nhi)Hán Việtđóa lại nhiCấu tạo躲 + 懶 + 兒 · đóa + lại + nhi nghĩa thành phần: đóa + lại + nhi Nghĩa EngCihui 躲懶兒 uǒlǎnr ►See duǒlǎn