躲猾兒

duǒ huá ér đóa hoạt nhi

Hán Việt: đóa hoạt nhi · Pinyin: duǒ huá ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹躲懒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹躲懒。