躲蔽處

đóa tế xử

Hán Việt: đóa tế xử

Tổng quan

góc, xó, xó xỉnh, nơi ẩn náu hẻo lánh, góc thụt (của một căn phòng...)

Cấu tạo: (đóa) + (tế) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui góc, xó, xó xỉnh, nơi ẩn náu hẻo lánh, góc thụt (của một căn phòng...)