躲起來 đóa khởi lai Hán Việt: đóa khởi lai Tổng quan trốn đi Cấu tạo: 躲 (đóa) + 起 (khởi) + 來 (lai)Hán Việtđóa khởi laiCấu tạo躲 + 起 + 來 · đóa + khởi + lai nghĩa thành phần: đóa + khởi + lai Nghĩa ViệtCihui trốn điEngCihui 躲起來 uǒ qǐlai* r.v. hide; avoid