躲躲闪闪的

đóa đóa thiểm thiểm đích

Hán Việt: đóa đóa thiểm thiểm đích

Tổng quan

Cấu tạo: 躲 (đóa) + 躲 (đóa) + 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

躲躲藏藏 · 躲躲闪闪