躺下

tǎng xià thảng hạ

Hán Việt: thảng hạ · Pinyin: tǎng xià

Tổng quan

nằm xuống

Cấu tạo: (thảng) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nằm xuống

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 身體向後平倒下來。如:「你的病才剛好,不要太過操勞,累了就躺下休息吧!」

Eng

  • CC-CEDICT to lie down
  • Cihui to lie down

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

起来