躺不下

thảng bất hạ

Hán Việt: thảng bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 躺不下 ǎngbuxià r.v. be too small for one to lie down on (of bed/etc.)