躺不穩

thảng bất ổn

Hán Việt: thảng bất ổn

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (bất) + (ổn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 躺不穩 ǎngbuwěn r.v. can't lie securely (on a narrow bench/etc.)