軀幹骨 qū gàn gǔ · khu cán cốt Hán Việt: khu cán cốt · Pinyin: qū gàn gǔ Tổng quan Cấu tạo: 軀 (khu) + 幹 (cán) + 骨 (cốt)Pinyinqū gàn gǔHán Việtkhu cán cốtCấu tạo軀 + 幹 + 骨 · khu + cán + cốt nghĩa thành phần: khu + cán + cốt Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 構成軀幹的支架,包括胸骨、脊柱、肋骨三部分。