车上吐茵 xa thượng thổ nhân Hán Việt: xa thượng thổ nhân Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 上 (thượng) + 吐 (thổ) + 茵 (nhân)Hán Việtxa thượng thổ nhânCấu tạo车 + 上 + 吐 + 茵 · xa + thượng + thổ + nhân nghĩa thành phần: xa + thượng + thổ + nhân