車削作業 chē xiāo zuò yè · xa tước tác nghiệp Hán Việt: xa tước tác nghiệp · Pinyin: chē xiāo zuò yè Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 削 (tước) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)Pinyinchē xiāo zuò yèHán Việtxa tước tác nghiệpCấu tạo車 + 削 + 作 + 業 · xa + tước + tác + nghiệp nghĩa thành phần: xa + tước + tác + nghiệp