車前八騶 xa tiền bát sô Hán Việt: xa tiền bát sô Tổng quan Cấu tạo: 车 (xa) + 前 (tiền) + 八 (bát) + 驺 (sô)Hán Việtxa tiền bát sôCấu tạo车 + 前 + 八 + 驺 · xa + tiền + bát + sô nghĩa thành phần: xa + tiền + bát + sô Từ liên quan Gần nghĩa车前草 · 车前草目 · 车前草科 · 車前子 · 车前子 · 车前宁 · 车前灯 · 车前甙