車務段長

xa vụ đoạn trường

Hán Việt: xa vụ đoạn trường

Tổng quan

trưởng tàu; xa trưởng

Cấu tạo: (xa) + (vụ) + (đoạn) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trưởng tàu; xa trưởng