車尾倒行 chē wěi dǎo xíng · xa vĩ đảo hành Hán Việt: xa vĩ đảo hành · Pinyin: chē wěi dǎo xíng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 尾 (vĩ) + 倒 (đảo) + 行 (hành)Pinyinchē wěi dǎo xíngHán Việtxa vĩ đảo hànhCấu tạo車 + 尾 + 倒 + 行 · xa + vĩ + đảo + hành nghĩa thành phần: xa + vĩ + đảo + hành