車床工作 chē chuáng gōng zuò · xa sàng công tác Hán Việt: xa sàng công tác · Pinyin: chē chuáng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 床 (sàng) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinchē chuáng gōng zuòHán Việtxa sàng công tácCấu tạo車 + 床 + 工 + 作 · xa + sàng + công + tác nghĩa thành phần: xa + sàng + công + tác