車廂廣告

xa sương quảng cáo

Hán Việt: xa sương quảng cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (sương) + (quảng) + (cáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 黏貼、懸掛或塗漆於車廂內外的宣傳、資訊。

Eng

  • Cihui 車廂廣告 hēxiāng guǎnggào n. bus advertising