車怠馬煩 chē dài mǎ fán · xa đãi mã phiền Hán Việt: xa đãi mã phiền · Pinyin: chē dài mǎ fán Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 怠 (đãi) + 馬 (mã) + 煩 (phiền)Pinyinchē dài mǎ fánHán Việtxa đãi mã phiềnCấu tạo車 + 怠 + 馬 + 煩 · xa + đãi + mã + phiền nghĩa thành phần: xa + đãi + mã + phiền