車攔頭輛 xa lan đầu lượng Hán Việt: xa lan đầu lượng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 攔 (lan) + 頭 (đầu) + 輛 (lượng)Hán Việtxa lan đầu lượngCấu tạo車 + 攔 + 頭 + 輛 · xa + lan + đầu + lượng nghĩa thành phần: xa + lan + đầu + lượng Nghĩa EngCihui 車攔頭輛 hēlántóuliàng f.e. <topo.> make an example of the first offender