車攻馬同
xa công mã đồng
Hán Việt: xa công mã đồng · Pinyin: chē gōng mǎ tóng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 車輛堅固,馬匹嚴整。形容軍容壯盛的樣子。漢.馬融〈廣成頌〉:「車攻馬同,教達戒通。」
Hán Việt: xa công mã đồng · Pinyin: chē gōng mǎ tóng