車殆馬乏

xa đãi mã phạp

Hán Việt: xa đãi mã phạp

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (đãi) + (mã) + (phạp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 車殆馬乏 hēdàimǎfá f.e. be worn out from hard travel