車殆馬煩

chē dài mǎ fán xa đãi mã phiền

Hán Việt: xa đãi mã phiền · Pinyin: chē dài mǎ fán

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (đãi) + (mã) + (phiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容旅途勞累疲困。《文選.曹植.洛神賦》:「日既西傾,車殆馬煩。」清.紀昀《閱微草堂筆記.卷一.灤陽消夏錄一》:「至黃昏乃歸,車殆馬煩,不勝困憊。」