車無退表

chē wú tuì biǎo xa vô thối biểu

Hán Việt: xa vô thối biểu · Pinyin: chē wú tuì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (vô) + 退 (thối) + (biểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兵車無標示後退的旗幟,引申為軍隊絕不畏縮後退。《國語.晉語五》:「三軍之心在此車也,其耳目在于旗鼓,車無退表,鼓無退聲,軍事集焉。」