車煩馬斃 chē fán mǎ bì · xa phiền mã tễ Hán Việt: xa phiền mã tễ · Pinyin: chē fán mǎ bì Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 煩 (phiền) + 馬 (mã) + 斃 (tễ)Pinyinchē fán mǎ bìHán Việtxa phiền mã tễCấu tạo車 + 煩 + 馬 + 斃 · xa + phiền + mã + tễ nghĩa thành phần: xa + phiền + mã + tễ