車程表計 xa trình biểu kế Hán Việt: xa trình biểu kế Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 程 (trình) + 表 (biểu) + 計 (kế)Hán Việtxa trình biểu kếCấu tạo車 + 程 + 表 + 計 · xa + trình + biểu + kế nghĩa thành phần: xa + trình + biểu + kế