車身底座

xa thân để tọa

Hán Việt: xa thân để tọa

Tổng quan

sàn xe (ô tô), phần chìm; phần dưới mớn nước (tàu thủy)

Cấu tạo: (xa) + (thân) + (để) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sàn xe (ô tô), phần chìm; phần dưới mớn nước (tàu thủy)