車軸破裂 chē zhóu pò liè · xa trục phá liệt Hán Việt: xa trục phá liệt · Pinyin: chē zhóu pò liè Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 軸 (trục) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Pinyinchē zhóu pò lièHán Việtxa trục phá liệtCấu tạo車 + 軸 + 破 + 裂 · xa + trục + phá + liệt nghĩa thành phần: xa + trục + phá + liệt