車軸齒輪箱 chē zhóu chǐ lūn xiāng · xa trục xỉ luân tương Hán Việt: xa trục xỉ luân tương · Pinyin: chē zhóu chǐ lūn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 軸 (trục) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân) + 箱 (tương)Pinyinchē zhóu chǐ lūn xiāngHán Việtxa trục xỉ luân tươngCấu tạo車 + 軸 + 齒 + 輪 + 箱 · xa + trục + xỉ + luân + tương nghĩa thành phần: xa + trục + xỉ + luân + tương