車輛的編組 chē liàng de biān zǔ · xa lượng đích biên tổ Hán Việt: xa lượng đích biên tổ · Pinyin: chē liàng de biān zǔ Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 的 (đích) + 編 (biên) + 組 (tổ)Pinyinchē liàng de biān zǔHán Việtxa lượng đích biên tổCấu tạo車 + 輛 + 的 + 編 + 組 · xa + lượng + đích + biên + tổ nghĩa thành phần: xa + lượng + đích + biên + tổ