車過腹痛 chē guò fù tòng · xa quá phúc thống Hán Việt: xa quá phúc thống · Pinyin: chē guò fù tòng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 過 (quá) + 腹 (phúc) + 痛 (thống)Pinyinchē guò fù tòngHán Việtxa quá phúc thốngCấu tạo車 + 過 + 腹 + 痛 · xa + quá + phúc + thống nghĩa thành phần: xa + quá + phúc + thống