车钵罗婆 xa bát la bà Hán Việt: xa bát la bà Tổng quan xa bát la bà (天名)鬼神名,譯曰忍得脫。見金光明文句七。☸ Cấu tạo: 车 (xa) + 钵 (bát) + 罗 (la) + 婆 (bà)Hán Việtxa bát la bàCấu tạo车 + 钵 + 罗 + 婆 · xa + bát + la + bà nghĩa thành phần: xa + bát + la + bà Nghĩa ViệtCihui xa bát la bà (天名)鬼神名,譯曰忍得脫。見金光明文句七。☸