車門插銷 chē mén chā xiāo · xa môn sáp tiêu Hán Việt: xa môn sáp tiêu · Pinyin: chē mén chā xiāo Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 門 (môn) + 插 (sáp) + 銷 (tiêu)Pinyinchē mén chā xiāoHán Việtxa môn sáp tiêuCấu tạo車 + 門 + 插 + 銷 · xa + môn + sáp + tiêu nghĩa thành phần: xa + môn + sáp + tiêu