車間主任 xa gian chủ nhâm Hán Việt: xa gian chủ nhâm Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 間 (gian) + 主 (chủ) + 任 (nhâm)Hán Việtxa gian chủ nhâmCấu tạo車 + 間 + 主 + 任 · xa + gian + chủ + nhâm nghĩa thành phần: xa + gian + chủ + nhâm Nghĩa EngCihui 車間主任 hējiān zhǔrèn n. workshop director