車馬如龍 chē mǎ rú lóng · xa mã như long Hán Việt: xa mã như long · Pinyin: chē mǎ rú lóng Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 馬 (mã) + 如 (như) + 龍 (long)Pinyinchē mǎ rú lóngHán Việtxa mã như longCấu tạo車 + 馬 + 如 + 龍 · xa + mã + như + long nghĩa thành phần: xa + mã + như + long