車騎將軍 xa kị tương quân Hán Việt: xa kị tương quân Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 騎 (kị) + 將 (tương) + 軍 (quân)Hán Việtxa kị tương quânCấu tạo車 + 騎 + 將 + 軍 · xa + kị + tương + quân nghĩa thành phần: xa + kị + tương + quân Nghĩa EngCihui 車騎將軍 hēqí jiāngjūn n. <hist.> title of a commanding general