軋姘頭 yà pīn tou · yết phanh đầu Hán Việt: yết phanh đầu · Pinyin: yà pīn tou Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 姘 (phanh) + 頭 (đầu)Pinyinyà pīn touHán Việtyết phanh đầuCấu tạo軋 + 姘 + 頭 · yết + phanh + đầu nghĩa thành phần: yết + phanh + đầu Nghĩa EngCihui 軋姘頭 á pīntou v.o. <topo.> live illicitly as husband and wife; cohabit