軋票口 yết phiếu khẩu Hán Việt: yết phiếu khẩu Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 票 (phiếu) + 口 (khẩu)Hán Việtyết phiếu khẩuCấu tạo軋 + 票 + 口 · yết + phiếu + khẩu nghĩa thành phần: yết + phiếu + khẩu Nghĩa EngCihui 軋票口 àpiàokǒu n. ticket window