軋空頭 yà kōng tóu · yết không đầu Hán Việt: yết không đầu · Pinyin: yà kōng tóu Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 空 (không) + 頭 (đầu)Pinyinyà kōng tóuHán Việtyết không đầuCấu tạo軋 + 空 + 頭 · yết + không + đầu nghĩa thành phần: yết + không + đầu