軋色難言 yết sắc nan ngôn Hán Việt: yết sắc nan ngôn Tổng quan Cấu tạo: 軋 (yết) + 色 (sắc) + 難 (nan) + 言 (ngôn)Hán Việtyết sắc nan ngônCấu tạo軋 + 色 + 難 + 言 · yết + sắc + nan + ngôn nghĩa thành phần: yết + sắc + nan + ngôn Nghĩa EngCihui 軋色難言 àsènányán f.e. stammer